声 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

tiếng; giọng

Câu ví dụ

  • (みな)さん、(わたし)(こえ)()こえますか。
    Mọi người có nghe thấy giọng của tôi không ạ?
  • (おお)きい(こえ)()さないでください。
    Xin đừng to tiếng.

Thẻ

JLPT N5; JLPT N4; みんなの日本語初級(27)