テニス Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

quần vợt; tennis

Câu ví dụ

  • 一緒(いっしょ)にテニスをしませんか。
    Chơi tennis cùng mình không?
  • 日曜日(にちようび)田中(たなか)さんとテニスを()ます。
    Chủ nhật, tôi đi xem quần vợt với Tanaka.

Thẻ

JLPT N5; JLPT N4; みんなの日本語初級(6)