Từ loại

Danh từ

Nghĩa

internet; mạng

Câu ví dụ

  • インターネットで()(こう)()()(やく)ができます。
    Có thể đặt vé máy bay trên mạng.
  • (あさ)7()(はん)から8()までインターネットをします。
    Tôi sử dụng internet từ 7h30 sáng đến 8h

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(18)