Từ vựng
上着
Từ loại
Danh từ
Nghĩa
áo khoác
Câu ví dụ
-
部屋で、上着を脱いでください。Hãy cởi áo khoác ra tại phòng.
-
上着はここにかけてください。Áo khoác thì hãy treo vào đây.
Thẻ
JLPT N4