泳ぐ Hình ảnh

Từ loại

Động từ 1

Nghĩa

bơi

Câu ví dụ

  • (きの)()、プールへ(およ)ぎに()きました。
    Hôm qua, tôi đi bơi ở hồ bơi.
  • (なつ)は、(うみ)(およ)ぎたいです。
    Mùa hè thì tôi muốn đi bơi ở biển.

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(13); できる日本語初級(9-1); つなぐにほんご初級(4-1); GENKI(会L5)