プール Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

bể bơi; hồ bơi

Câu ví dụ

  • 1週間(しゅうかん)に1(かい)、プールへ(およ)ぎに()きます。
    1 tuần 1 lần, tôi đi bơi hồ bơi.
  • (うみ)とプール、どちらに()きたいですか。
    Biển và hồ bơi, bạn muốn đi đâu vậy?

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(13)