Tiếng Việt
日本語
English
简体中文
繁體中文
한국어
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
ภาษาไทย
Español
Français
Deutsch
Italiano
Português
Русский
Oʻzbekcha
नेपाली
বাংলা
Đăng nhập
Dùng thử miễn phí
Từ vựng
小
(
ちい
)
さい
Từ loại
Tính từ い
Nghĩa
nhỏ; bé
Câu ví dụ
私
(
わたし
)
の
町
(
まち
)
は
小
(
ちい
)
さいですが、
便利
(
べんり
)
です。
Thị trấn của tôi nhỏ nhưng mà tiện nghi.
ライさんの
靴
(
くつ
)
は、
小
(
ちい
)
さいです。
Giày của Rai thì nhỏ.
Tham khảo
細
(
こま
)
かい
mảnh
大
(
おお
)
きい
to
Thẻ
JLPT N5; みんなの日本語初級(8)